together with
Định nghĩa
- Giới từ (kết hợp):
- Cùng với, cùng nhau với: "together with" được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm giữa hai hoặc nhiều đối tượng, nhấn mạnh sự đồng hành hoặc sự tham gia chung.
- Kết hợp với, thêm vào: Trong ngữ cảnh số lượng hoặc nỗ lực, "together with" có nghĩa là khi các yếu tố được gộp lại, chúng tạo thành một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đi dự tiệc cùng với người bạn thân nhất của mình.)
- (Cùng với các tình nguyện viên khác, anh ấy đã giúp dọn dẹp công viên.)
- (Tiền lương của chúng tôi cộng với tiền thưởng cũng không thể trả được thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"together with" trong văn viết trang trọng: Thường được dùng để liệt kê các thành phần hoặc yếu tố trong một danh sách hoặc mô tả.
- The report, together with the supporting documents, was submitted to the committee. (Báo cáo, cùng với các tài liệu hỗ trợ, đã được nộp lên ủy ban.)
"together with" nhấn mạnh sự phối hợp: Dùng để chỉ sự hợp tác hoặc hành động chung.
- Together with the local authorities, we launched a new initiative. (Cùng với chính quyền địa phương, chúng tôi đã khởi động một sáng kiến mới.)
Biến thể và từ gần giống
Along with: tương tự "together with", nghĩa là "cùng với".
- He brought his laptop along with his notebook. (Anh ấy mang theo máy tính xách tay cùng với sổ tay của mình.)
In conjunction with: mang nghĩa trang trọng hơn, chỉ sự kết hợp hoặc phối hợp.
- The project was completed in conjunction with the research team. (Dự án đã được hoàn thành cùng với nhóm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng với: mang nghĩa tương tự, thân mật hơn.
- Kết hợp với: nhấn mạnh sự gộp lại hoặc phối hợp.
- Song hành với: dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put together with: kết hợp lại với nhau.
- All our efforts put together with yours will make a difference. (Mọi nỗ lực của chúng tôi kết hợp với của bạn sẽ tạo ra sự khác biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Together with the rest: cùng với phần còn lại.
- He stood together with the rest of the team during the ceremony. (Anh ấy đứng cùng với phần còn lại của đội trong buổi lễ.)
- Hand in hand with: tay trong tay với, chỉ sự đi kèm chặt chẽ.
- Economic growth goes hand in hand with together with social development. (Tăng trưởng kinh tế đi đôi với phát triển xã hội.)